Bản dịch của từ Parishioner trong tiếng Việt
Parishioner

Parishioner(Noun)
Một cư dân của một giáo xứ nhà thờ cụ thể, đặc biệt là một người thường xuyên đi nhà thờ.
An inhabitant of a particular church parish especially one who is a regular churchgoer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "parishioner" chỉ những thành viên của một giáo xứ, thường là các tín đồ tham gia vào các hoạt động tôn giáo tại nhà thờ. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ, và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh Kitô giáo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở Anh, nó thường liên quan nhiều hơn đến các cộng đồng tôn giáo truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng cho các cộng đồng đa dạng hơn, bao gồm cả các giáo phái hiện đại.
Từ "parishioner" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "parochianus", nghĩa là "thuộc về giáo xứ", từ "parochia", có nghĩa là "giáo xứ". Từ này bắt nguồn từ thời kỳ Kitô giáo sơ khai, khi các cộng đồng tín hữu được tổ chức theo giáo xứ, chịu sự giám sát của một linh mục. Ngày nay, "parishioner" được sử dụng để chỉ người tham gia cộng đồng tôn giáo trong một giáo xứ, phản ánh mối liên hệ lịch sử giữa cá nhân và cộng đồng tôn giáo.
Từ "parishioner" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các giáo hội, nhà thờ. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe, Đọc, và Viết, nhưng tần suất thấp do tính chất chuyên môn. Trong cuộc sống hàng ngày, "parishioner" thường được sử dụng khi nói về những người tham gia vào hoạt động của một giáo xứ cụ thể, đặc biệt trong các sự kiện tôn giáo và cộng đồng.
Họ từ
Thuật ngữ "parishioner" chỉ những thành viên của một giáo xứ, thường là các tín đồ tham gia vào các hoạt động tôn giáo tại nhà thờ. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ, và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh Kitô giáo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ở Anh, nó thường liên quan nhiều hơn đến các cộng đồng tôn giáo truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể áp dụng cho các cộng đồng đa dạng hơn, bao gồm cả các giáo phái hiện đại.
Từ "parishioner" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "parochianus", nghĩa là "thuộc về giáo xứ", từ "parochia", có nghĩa là "giáo xứ". Từ này bắt nguồn từ thời kỳ Kitô giáo sơ khai, khi các cộng đồng tín hữu được tổ chức theo giáo xứ, chịu sự giám sát của một linh mục. Ngày nay, "parishioner" được sử dụng để chỉ người tham gia cộng đồng tôn giáo trong một giáo xứ, phản ánh mối liên hệ lịch sử giữa cá nhân và cộng đồng tôn giáo.
Từ "parishioner" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các giáo hội, nhà thờ. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe, Đọc, và Viết, nhưng tần suất thấp do tính chất chuyên môn. Trong cuộc sống hàng ngày, "parishioner" thường được sử dụng khi nói về những người tham gia vào hoạt động của một giáo xứ cụ thể, đặc biệt trong các sự kiện tôn giáo và cộng đồng.
