Bản dịch của từ Particular update trong tiếng Việt

Particular update

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular update(Adjective)

pɑːtˈɪkjʊlɐ ˈʌpdeɪt
pɑrˈtɪkjəɫɝ ˈəpˌdeɪt
01

Khác biệt hoặc độc đáo

Distinct or unique

Ví dụ
02

Dùng để chỉ rõ một thành viên cá nhân trong một nhóm hoặc loại đã chỉ định.

Used to single out an individual member of a specified group or class

Ví dụ
03

Đề cập đến một vật hoặc người cụ thể

Referring to a specific thing or person

Ví dụ

Particular update(Noun)

pɑːtˈɪkjʊlɐ ˈʌpdeɪt
pɑrˈtɪkjəɫɝ ˈəpˌdeɪt
01

Đề cập đến một điều hoặc người cụ thể

A particular instance example or case

Ví dụ
02

Đặc biệt hoặc độc đáo

Something specified

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ rõ một thành viên cá biệt trong một nhóm hoặc loại nào đó.

A specific detail or feature

Ví dụ

Particular update(Verb)

pɑːtˈɪkjʊlɐ ˈʌpdeɪt
pɑrˈtɪkjəɫɝ ˈəpˌdeɪt
01

Được sử dụng để chỉ định một thành viên cụ thể trong một nhóm hoặc loại đã chỉ định.

To single out or identify as being distinct

Ví dụ
02

Khác biệt hoặc độc đáo

To stipulate

Ví dụ
03

Tham chiếu đến một vật hoặc người cụ thể

To make particular

Ví dụ