Bản dịch của từ Partnership trong tiếng Việt
Partnership
Noun [U/C]

Partnership(Noun)
pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈpɑrtnɝˌʃɪp
01
Tình trạng làm đối tác
The status is for partners.
状态是合作伙伴
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối quan hệ pháp lý giữa hai hoặc nhiều cá nhân hoặc tổ chức đồng ý cùng chia sẻ lợi nhuận và rủi ro của một dự án kinh doanh
A legal relationship between two or more individuals or organizations who agree to share the profits and losses from a business activity.
这是两个或多个个人或组织之间建立的法律关系,双方同意共同分享商业活动中的利润与亏损。
Ví dụ
