Bản dịch của từ Pasar malam trong tiếng Việt

Pasar malam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pasar malam(Noun)

pɑːˌsɑː məˈlɑːm
pɑːˌsɑː məˈlɑːm
01

Ở Malaysia và Indonesia, chợ đêm hoặc hội chợ

Night markets or fairs in Malaysia and Indonesia.

在马来西亚和印尼,有夜市或集市。

Ví dụ