Bản dịch của từ Pass judgment trong tiếng Việt

Pass judgment

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass judgment(Idiom)

01

Đưa ra phán xét hoặc quyết định về một việc nào đó (nhận xét, đánh giá, kết luận về đúng/sai hoặc tốt/xấu).

To make a judgment or decision about something.

做出判断或决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass judgment(Verb)

pæs dʒˈʌdʒmnt
pæs dʒˈʌdʒmnt
01

Đưa ra nhận xét hoặc ý kiến về một việc, một người hay một vấn đề; phán xét (thường là ý kiến về đúng/sai hoặc tốt/xấu).

To give an opinion about something.

对某事发表意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh