Bản dịch của từ Pass on trong tiếng Việt

Pass on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass on(Verb)

pˈæs ˈɑn
pˈæs ˈɑn
01

Trao, đưa cái gì đó cho người khác; chuyển giao một vật hoặc thông tin từ mình sang người khác.

To give something to someone else.

把东西交给别人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass on(Phrase)

pˈæs ˈɑn
pˈæs ˈɑn
01

Cụm từ này là cách nói nhẹ nhàng để chỉ việc ai đó qua đời, chết.

To die.

去世

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh