Bản dịch của từ Pass on sugar trong tiếng Việt

Pass on sugar

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass on sugar(Phrase)

pˈæs ˈɒn sˈuːɡɐ
ˈpæs ˈɑn ˈsuɡɝ
01

Truyền đạt kiến thức hoặc thông tin cho người khác

Conveying knowledge or information to others.

向他人传递知识或信息

Ví dụ
02

Chuyển đồ cho người kế tiếp trong chuỗi

To pass something on to the next person in line.

把东西传给下一位

Ví dụ
03

Để người khác có được những gì bạn đang sở hữu

Let others have what you currently possess.

让别人拥有你所拥有的东西

Ví dụ