Bản dịch của từ Pass on sugar trong tiếng Việt
Pass on sugar
Phrase

Pass on sugar(Phrase)
pˈæs ˈɒn sˈuːɡɐ
ˈpæs ˈɑn ˈsuɡɝ
01
Truyền đạt kiến thức hoặc thông tin cho người khác
Conveying knowledge or information to others.
向他人传递知识或信息
Ví dụ
Ví dụ
03
Để người khác có được những gì bạn đang sở hữu
Let others have what you currently possess.
让别人拥有你所拥有的东西
Ví dụ
