Bản dịch của từ Passionate about trong tiếng Việt

Passionate about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passionate about(Phrase)

pˈæʃənˌeɪt ˈeɪbaʊt
ˈpæʃəˌneɪt ˈeɪˈbaʊt
01

Thể hiện cảm xúc mãnh liệt hoặc niềm hứng khởi cháy bỏng

Expressing intense emotions or utmost enthusiasm.

表达强烈的情感或极度的热情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có cảm xúc mãnh liệt hoặc thể hiện rõ ràng những niềm tin hoặc cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó

Expressing or demonstrating strong emotions or beliefs about a certain issue.

表达对某个问题的强烈情感或信念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đam mê mãnh liệt một chủ đề hoặc hoạt động nào đó

Very passionate about a certain subject or activity.

对某个话题或活动充满热情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa