Bản dịch của từ Passkey trong tiếng Việt

Passkey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passkey(Noun)

pˈæski
pˈæski
01

Chìa khóa chính dùng để mở nhiều ổ khoá khác nhau; chìa khóa tổng hợp (mở được nhiều cửa/khóa).

A master key.

万能钥匙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc chìa khóa để mở cửa vào khu vực bị hạn chế, chỉ cấp cho những người được phép chính thức truy cập.

A key to the door of a restricted area given only to those who are officially allowed access.

限制区域的钥匙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh