Bản dịch của từ Past due trong tiếng Việt

Past due

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past due(Adjective)

pˈæst dˈu
pˈæst dˈu
01

Chưa được hoàn thành, trả hoặc giải quyết đúng thời hạn đã định; quá hạn so với lịch trình hoặc hạn chót.

Not completed or resolved by the scheduled time.

过期的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Past due(Noun)

pˈæst dˈu
pˈæst dˈu
01

Số tiền đáng lẽ phải trả trước đây nhưng chưa được thanh toán; khoản nợ đã quá hạn.

An amount of money that should have been paid earlier.

逾期未付款的金额

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh