Bản dịch của từ Past due trong tiếng Việt
Past due

Past due(Adjective)
Chưa được hoàn thành, trả hoặc giải quyết đúng thời hạn đã định; quá hạn so với lịch trình hoặc hạn chót.
Not completed or resolved by the scheduled time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'past due' được sử dụng để chỉ tình trạng của một khoản thanh toán hoặc nghĩa vụ tài chính chưa được thực hiện đúng hạn. Trong tiếng Anh Mỹ, 'past due' thường được dùng trong bối cảnh hóa đơn hay khoản vay, nhấn mạnh việc quá hạn. Ở tiếng Anh Anh, cách diễn đạt tương tự cũng phổ biến; tuy nhiên, các thuật ngữ có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh và hệ thống tài chính cụ thể của từng quốc gia".
Cụm từ "past due" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "past" bắt nguồn từ động từ "pāscere", nghĩa là "đi qua", và "due" có nguồn gốc từ "debere", nghĩa là "phải". Trong lịch sử, cụm này được sử dụng để chỉ những nghĩa vụ tài chính hay thời hạn không được thực hiện đúng hạn. Nghĩa hiện tại của "past due" thể hiện việc một khoản nợ hoặc nghĩa vụ đã qua thời hạn quy định, thể hiện rõ ràng sự chậm trễ trong các cam kết tài chính.
Cụm từ "past due" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và quản lý nợ. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của cụm từ này ở mức độ trung bình, chủ yếu trong các tình huống yêu cầu thảo luận về nợ nần, hóa đơn thanh toán hoặc hạn chế tài chính. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và thông báo thu hồi nợ, thể hiện một thông điệp rõ ràng về sự trễ hạn trong thanh toán.
"Cụm từ 'past due' được sử dụng để chỉ tình trạng của một khoản thanh toán hoặc nghĩa vụ tài chính chưa được thực hiện đúng hạn. Trong tiếng Anh Mỹ, 'past due' thường được dùng trong bối cảnh hóa đơn hay khoản vay, nhấn mạnh việc quá hạn. Ở tiếng Anh Anh, cách diễn đạt tương tự cũng phổ biến; tuy nhiên, các thuật ngữ có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh và hệ thống tài chính cụ thể của từng quốc gia".
Cụm từ "past due" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "past" bắt nguồn từ động từ "pāscere", nghĩa là "đi qua", và "due" có nguồn gốc từ "debere", nghĩa là "phải". Trong lịch sử, cụm này được sử dụng để chỉ những nghĩa vụ tài chính hay thời hạn không được thực hiện đúng hạn. Nghĩa hiện tại của "past due" thể hiện việc một khoản nợ hoặc nghĩa vụ đã qua thời hạn quy định, thể hiện rõ ràng sự chậm trễ trong các cam kết tài chính.
Cụm từ "past due" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và quản lý nợ. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của cụm từ này ở mức độ trung bình, chủ yếu trong các tình huống yêu cầu thảo luận về nợ nần, hóa đơn thanh toán hoặc hạn chế tài chính. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và thông báo thu hồi nợ, thể hiện một thông điệp rõ ràng về sự trễ hạn trong thanh toán.
