Bản dịch của từ Past phrases trong tiếng Việt

Past phrases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past phrases(Phrase)

pˈɑːst frˈeɪzɪz
ˈpæst ˈfreɪzɪz
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ lịch sử hoặc trải nghiệm

A term used to refer to history or experience

这是用来描述过去的历史或经历的一个术语。

Ví dụ
02

Dùng trong truyện kể để chỉ những sự kiện đã xảy ra trước đó

Used in stories to indicate events that happened earlier.

在叙述中,用于指示之前发生的事情

Ví dụ
03

Đề cập đến một thời điểm đã xảy ra

Refers to a period of time that has passed.

提及已发生的某个时间点

Ví dụ