Bản dịch của từ Past phrases trong tiếng Việt
Past phrases
Phrase

Past phrases(Phrase)
pˈɑːst frˈeɪzɪz
ˈpæst ˈfreɪzɪz
Ví dụ
02
Dùng trong truyện kể để chỉ những sự kiện đã xảy ra trước đó
Used in stories to indicate events that happened earlier.
在叙述中,用于指示之前发生的事情
Ví dụ
03
Ví dụ
