patinate
Verb
patinate (Verb)
/pˈætənˌeɪt/
/pˈætənˌeɪt/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ sẽ patinate bức tượng đồng cho triển lãm tuần tới.The artist will patinate the bronze statue for the exhibition next week.
Họ không patinate những tác phẩm điêu khắc mới tại trung tâm cộng đồng.They do not patinate the new sculptures at the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Patinate” là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là tạo ra lớp oxit hoặc lớp màu trên bề mặt kim loại hoặc vật liệu do quá trình oxi hóa theo thời gian. Từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật cũng như trong các lĩnh vực liên quan đến bảo tồn di sản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ liên quan đến cách thức patinate có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào truyền thống thủ công.