Anh - Việt

Bản dịch của từ Patinate trong tiếng Việt

patinate

Verb

patinate (Verb)

/pˈætənˌeɪt/
/pˈætənˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Làm cho vật (thường là kim loại) xuất hiện lớp vảy, lớp oxi hóa hoặc lớp patina bề mặt — tức là để bề mặt đổi màu hoặc mốc theo thời gian hoặc bằng phương pháp xử lý, tạo vẻ cổ, mờ hoặc sáng bóng đặc trưng.

To cause to develop a patina to cover with a patina.

Ví dụ
Nghệ sĩ sẽ patinate bức tượng đồng cho triển lãm tuần tới.The artist will patinate the bronze statue for the exhibition next week.
Họ không patinate những tác phẩm điêu khắc mới tại trung tâm cộng đồng.They do not patinate the new sculptures at the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh