patina
patina (Noun)
Nghĩa 01 · một màu xanh lá pha xám, giống màu xanh rêu hoặc lớp oxi hóa trên đồng (ví dụ màu xanh của lớp patina trên đồng)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Patina: lớp mỏng xuất hiện trên bề mặt của một vật (thường là kim loại hoặc đồ gốm) do thời gian, tiếp xúc với không khí hoặc sử dụng lâu ngày — ví dụ như vết ố, ánh bóng mờ hoặc màu thay đổi khiến đồ vật trông cũ hoặc có nét cổ.
Patina: lớp mỏng xuất hiện trên bề mặt của một vật (thường là kim loại hoặc đồ gốm) do thời gian, tiếp xúc với không khí hoặc sử dụng lâu ngày — ví dụ như vết ố, ánh bóng mờ hoặc màu thay đổi khiến đồ vật trông cũ hoặc có nét cổ.
originally A paten flat type of dish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bề ngoài bóng bẩy hoặc lớp phủ mỏng mang tính tượng trưng — tức là vẻ bên ngoài, ánh hào nhoáng hoặc lớp vỏ bề ngoài che đi phần bên trong thực sự.
Bề ngoài bóng bẩy hoặc lớp phủ mỏng mang tính tượng trưng — tức là vẻ bên ngoài, ánh hào nhoáng hoặc lớp vỏ bề ngoài che đi phần bên trong thực sự.
figurative A gloss or superficial layer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của patina (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
patina | patinas |
patina (Adjective)
Nghĩa 01 · Có màu xanh pha xám giống như lớp oxi hóa trên đồng (lớp patina) — tức màu xanh rêu/xanh lục hơi xám, thường thấy trên đồ đồng cũ hoặc bề mặt kim loại đã bị thời gian làm đổi màu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Patina là một lớp biến đổi bề mặt thường thấy trên kim loại, đặc biệt là đồng và đồng thau, do quá trình oxi hóa tự nhiên hoặc tác động của môi trường. Trong nghệ thuật, patina cũng được xem xét như một yếu tố thẩm mỹ, phản ánh tuổi tác và lịch sử của vật thể. Trong tiếng Anh, "patina" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, mặc dù phát âm có thể khác biệt đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.