Bản dịch của từ Patina trong tiếng Việt
Patina

Patina (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Patina: lớp mỏng xuất hiện trên bề mặt của một vật (thường là kim loại hoặc đồ gốm) do thời gian, tiếp xúc với không khí hoặc sử dụng lâu ngày — ví dụ như vết ố, ánh bóng mờ hoặc màu thay đổi khiến đồ vật trông cũ hoặc có nét cổ.
Originally A paten flat type of dish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bề ngoài bóng bẩy hoặc lớp phủ mỏng mang tính tượng trưng — tức là vẻ bên ngoài, ánh hào nhoáng hoặc lớp vỏ bề ngoài che đi phần bên trong thực sự.
Figurative A gloss or superficial layer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Patina (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Patina là một lớp biến đổi bề mặt thường thấy trên kim loại, đặc biệt là đồng và đồng thau, do quá trình oxi hóa tự nhiên hoặc tác động của môi trường. Trong nghệ thuật, patina cũng được xem xét như một yếu tố thẩm mỹ, phản ánh tuổi tác và lịch sử của vật thể. Trong tiếng Anh, "patina" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, mặc dù phát âm có thể khác biệt đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.
Họ từ
Patina là một lớp biến đổi bề mặt thường thấy trên kim loại, đặc biệt là đồng và đồng thau, do quá trình oxi hóa tự nhiên hoặc tác động của môi trường. Trong nghệ thuật, patina cũng được xem xét như một yếu tố thẩm mỹ, phản ánh tuổi tác và lịch sử của vật thể. Trong tiếng Anh, "patina" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, mặc dù phát âm có thể khác biệt đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.
