Bản dịch của từ Patina trong tiếng Việt
Patina

Patina(Noun)
Patina: lớp mỏng xuất hiện trên bề mặt của một vật (thường là kim loại hoặc đồ gốm) do thời gian, tiếp xúc với không khí hoặc sử dụng lâu ngày — ví dụ như vết ố, ánh bóng mờ hoặc màu thay đổi khiến đồ vật trông cũ hoặc có nét cổ.
Originally A paten flat type of dish.
Bề ngoài bóng bẩy hoặc lớp phủ mỏng mang tính tượng trưng — tức là vẻ bên ngoài, ánh hào nhoáng hoặc lớp vỏ bề ngoài che đi phần bên trong thực sự.
Figurative A gloss or superficial layer.
Dạng danh từ của Patina (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Patina | Patinas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Patina là một lớp biến đổi bề mặt thường thấy trên kim loại, đặc biệt là đồng và đồng thau, do quá trình oxi hóa tự nhiên hoặc tác động của môi trường. Trong nghệ thuật, patina cũng được xem xét như một yếu tố thẩm mỹ, phản ánh tuổi tác và lịch sử của vật thể. Trong tiếng Anh, "patina" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, mặc dù phát âm có thể khác biệt đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.
Từ "patina" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "patina", nghĩa là "đĩa" hay "mâm", xuất phát từ động từ "patere", có nghĩa là "mở ra" hay "phát triển". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ lớp oxit tự nhiên hình thành trên bề mặt kim loại do tác động thời gian và môi trường. Ngày nay, "patina" không chỉ liên quan đến bề mặt vật chất mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho vẻ đẹp của sự lão hóa và bề dày lịch sử.
Từ "patina" thường xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật và lịch sử, đặc biệt là khi nói về lớp oxit hoặc lớp phủ trên bề mặt kim loại. Trong các kỳ thi IELTS, từ này ít phổ biến trong cả bốn phần; tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các bài viết và nói liên quan đến việc đánh giá các đối tượng nghệ thuật hoặc cổ vật. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu liên quan đến sự thẩm mỹ, sự phát triển của thời gian và giá trị văn hóa.
Họ từ
Patina là một lớp biến đổi bề mặt thường thấy trên kim loại, đặc biệt là đồng và đồng thau, do quá trình oxi hóa tự nhiên hoặc tác động của môi trường. Trong nghệ thuật, patina cũng được xem xét như một yếu tố thẩm mỹ, phản ánh tuổi tác và lịch sử của vật thể. Trong tiếng Anh, "patina" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, mặc dù phát âm có thể khác biệt đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.
Từ "patina" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "patina", nghĩa là "đĩa" hay "mâm", xuất phát từ động từ "patere", có nghĩa là "mở ra" hay "phát triển". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ lớp oxit tự nhiên hình thành trên bề mặt kim loại do tác động thời gian và môi trường. Ngày nay, "patina" không chỉ liên quan đến bề mặt vật chất mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho vẻ đẹp của sự lão hóa và bề dày lịch sử.
Từ "patina" thường xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật và lịch sử, đặc biệt là khi nói về lớp oxit hoặc lớp phủ trên bề mặt kim loại. Trong các kỳ thi IELTS, từ này ít phổ biến trong cả bốn phần; tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các bài viết và nói liên quan đến việc đánh giá các đối tượng nghệ thuật hoặc cổ vật. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu liên quan đến sự thẩm mỹ, sự phát triển của thời gian và giá trị văn hóa.
