Bản dịch của từ Patina trong tiếng Việt

Patina

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patina(Noun)

pətˈinə
pˈætnə
01

Một màu xanh lá pha xám, giống màu xanh rêu hoặc lớp oxi hóa trên đồng (ví dụ màu xanh của lớp patina trên đồng)

Color A green colour tinted with grey like that of bronze patina.

Ví dụ
02

Patina: lớp mỏng xuất hiện trên bề mặt của một vật (thường là kim loại hoặc đồ gốm) do thời gian, tiếp xúc với không khí hoặc sử dụng lâu ngày — ví dụ như vết ố, ánh bóng mờ hoặc màu thay đổi khiến đồ vật trông cũ hoặc có nét cổ.

Originally A paten flat type of dish.

Ví dụ
03

Bề ngoài bóng bẩy hoặc lớp phủ mỏng mang tính tượng trưng — tức là vẻ bên ngoài, ánh hào nhoáng hoặc lớp vỏ bề ngoài che đi phần bên trong thực sự.

Figurative A gloss or superficial layer.

Ví dụ

Dạng danh từ của Patina (Noun)

SingularPlural

Patina

Patinas

Patina(Adjective)

pətˈinə
pˈætnə
01

Có màu xanh pha xám giống như lớp oxi hóa trên đồng (lớp patina) — tức màu xanh rêu/xanh lục hơi xám, thường thấy trên đồ đồng cũ hoặc bề mặt kim loại đã bị thời gian làm đổi màu.

Of a green colour tinted with grey like that of bronze patina.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ