Bản dịch của từ Bronze trong tiếng Việt
Bronze

Bronze (Noun)
Một hợp kim màu nâu vàng gồm đồng pha với đến một phần ba thiếc; thường dùng để đúc tượng, làm đồ trang trí, dụng cụ hoặc vật dụng bền.
A yellowishbrown alloy of copper with up to onethird tin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bronze (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho bề mặt một vật có màu, vẻ ngoài hoặc lớp giống đồng (bronze), thường bằng cách mạ, phủ hoặc xử lý bề mặt để trông giống kim loại đồng.
Give something a surface of bronze or something resembling bronze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bronze" chỉ hợp kim được tạo ra từ đồng (copper) và thiếc (tin), thường được sử dụng trong chế tác đồ vật, xây dựng và trang trí. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "aes brundisium", mang ý nghĩa kết nối với thành phố Brundisium (hiện nay là Brindisi, Ý). Trong tiếng Anh, cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ sử dụng "bronze" với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, nhưng có thể khác nhau trong văn phong hoặc ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực học thuật hay nghệ thuật.
Họ từ
Từ "bronze" chỉ hợp kim được tạo ra từ đồng (copper) và thiếc (tin), thường được sử dụng trong chế tác đồ vật, xây dựng và trang trí. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "aes brundisium", mang ý nghĩa kết nối với thành phố Brundisium (hiện nay là Brindisi, Ý). Trong tiếng Anh, cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ sử dụng "bronze" với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, nhưng có thể khác nhau trong văn phong hoặc ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực học thuật hay nghệ thuật.
