patinize
Verb
patinize (Verb)
/pˈætənˌaɪz/
/pˈætənˌaɪz/
AI
Nghĩa 01 · Bọc hoặc phủ lên bề mặt một lớp patina (lớp oxit hoặc thay đổi màu do thời gian/thuốc xử lý) — cũng có nghĩa là tự phát triển, tạo ra lớp patina trên vật dụng theo thời gian.
Ví dụ
Bức tượng cũ bắt đầu patinize sau nhiều năm ở công viên.The old statue began to patinize after years in the park.
Bức điêu khắc mới không patinize như những bức khác trong phòng trưng bày.The new sculpture did not patinize like the others in the gallery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patinize" (còn được viết là "patina" khi đề cập đến hình thức danh từ) có nghĩa là tạo ra hoặc làm cho có lớp patina, thường liên quan đến quá trình oxy hóa bề mặt kim loại hoặc vật liệu khác, tạo ra lớp phủ màu xanh lam hoặc nâu theo thời gian. Từ này ít gặp trong văn nói hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật và bảo tồn. Chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này.