patriotic
patriotic (Adjective)
Nghĩa 01
Thể hiện lòng yêu nước; có tinh thần, sự tận tâm và ủng hộ mạnh mẽ đối với đất nước của mình.
Having or expressing devotion to and vigorous support for one's country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của patriotic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
patriotic yêu nước | more patriotic yêu nước hơn | most patriotic yêu nước nhất |
Kết hợp từ của patriotic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cách cực kỳ yêu nước intensely patriotic | Cô ấy rất yêu nước và luôn treo cờ quốc kỳ. She is intensely patriotic and always flies the national flag. |
mạnh mẽ yêu nước unabashedly patriotic | Cô ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập cờ không ngần ngại. She proudly displayed her unabashedly patriotic flag collection. |
một cách kiên quyết yêu nước unashamedly patriotic | Cô ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập cờ quốc kỳ không e dè. She proudly displayed her unashamedly patriotic flag collection. |
kiêu hãnh yêu nước fiercely patriotic | Cô ấy rất yêu nước, luôn tự hào treo cờ. She is fiercely patriotic, always displaying the flag proudly. |
cực kỳ yêu nước extremely patriotic | Cô ấy rất yêu nước, luôn tự hào khi kỷ niệm Ngày Độc lập. She is extremely patriotic, always celebrating Independence Day with pride. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patriotic" (được dịch là "yêu nước") mô tả tâm trạng hoặc hành động thể hiện tình yêu, lòng trung thành và sự tôn kính đối với đất nước của một cá nhân hoặc nhóm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc hình thức. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh đôi khi mang tính chất trang trọng hơn trong các văn bản chính thức.