Bản dịch của từ Pavage trong tiếng Việt

Pavage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pavage(Noun)

pˈævɨdʒ
pˈævɨdʒ
01

Một loại thuế hoặc phí thu thêm để chi trả cho việc lát đường, trải nhựa hoặc san bằng và sửa chữa các con đường trong thành phố hay làng mạc.

A tax or toll to cover the cost of the paving of streets.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ