Bản dịch của từ Toll: trong tiếng Việt
Toll:
Noun CountableVerb

Toll: (Noun Countable)
tˈɒl
ˈtoʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Toll: (Verb)
tˈɒl
ˈtoʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
05
Đánh một chiếc chuông lớn theo nhịp chậm, lặp lại, đặc biệt trong tang lễ hoặc để báo tin có người chết.
To ring a large bell slowly and repeatedly especially for a funeral or to announce a death
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
