toll
toll (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toll (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toll | tolls |
Kết hợp từ của toll (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giá phải trả cuối cùng final toll | Số người tham gia cuối cùng trong sự kiện từ thiện vượt xa mong đợi. The final toll of participants in the charity event exceeded expectations. |
số người thiệt mạng death toll | Số người chết đang tăng vì sự bất ổn xã hội. The death toll is rising due to social unrest. |
mức đơn kỳ đau buồn tragic toll | Hệ quả bi thảm của nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người ở Detroit. The tragic toll of poverty affects millions in urban areas like Detroit. |
tính mạng con người human toll | Chi phí nhân mạng của đại dịch đã lên tới hơn 1 triệu người. The human toll of the pandemic reached over 1 million lives lost. |
mức tổn thất tàn khốc devastating toll | Đại dịch đã có tác động tàn phá đến các mối quan hệ xã hội. The pandemic had a devastating toll on social interactions and relationships. |
toll (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về chuông) rung chuông đều, từng hồi chậm rãi để báo hiệu hoặc thông báo điều gì.
(with reference to a bell) sound or cause to sound with a slow, uniform succession of strokes, as a signal or announcement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toll (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tolling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "toll" có thể được hiểu là phí hoặc thuế phải trả cho việc sử dụng một đường bộ, cầu, hoặc một dịch vụ nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "toll" thường chỉ định phí đường bộ, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn, thường dùng từ "toll charge". Khi sử dụng trong ngữ cảnh khác, "toll" cũng có thể chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại về người, ví dụ trong các thảm họa. Từ này thường xuất hiện trong các câu liên quan đến giao thông và chính sách công.