Bản dịch của từ Pavonated trong tiếng Việt

Pavonated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pavonated(Adjective)

pˈævənˌeɪtɨd
pˈævənˌeɪtɨd
01

Tính từ cổ hoặc mang tính thơ: mô tả màu sắc giống như vùng cổ của con công, tức là xanh lam óng ánh, pha tía/hãnh hoặc xanh ngọc có ánh kim.

Dated poetic or sciences Colored like the neck of a peacock peacock blue.

孔雀蓝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh