Bản dịch của từ Paw trong tiếng Việt

Paw

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paw(Noun)

pˈɔ
01

Bàn chân của động vật có móng vuốt và các đệm mềm (ví dụ chân mèo, chân chó), thường gọi chung là “paws”.

An animal's foot having claws and pads.

动物有爪的脚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Paw (Noun)

SingularPlural

Paw

Paws

Paw(Verb)

pˈɔ
01

(về động vật) dùng chân (bàn chân có móng hoặc guốc) chạm, cào hoặc xoa lên bề mặt để khám phá hoặc di chuyển vật gì đó.

(of an animal) feel or scrape with a paw or hoof.

用爪子触摸或抓挠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ