Bản dịch của từ Pay cash trong tiếng Việt

Pay cash

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay cash(Phrase)

peɪ kæʃ
peɪ kæʃ
01

Trả tiền ngay bằng tiền mặt khi đổi lấy một món hàng hoặc dịch vụ (không trả sau hoặc bằng thẻ).

To give money immediately in exchange for something.

立即用现金支付

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh