pay dividend
pay dividend (Phrase)
Nghĩa 01
(Idiom) Mang lại kết quả tốt hoặc lợi ích, thường là lợi ích về tài chính; sinh lợi.
to yield favorable results or benefits especially in terms of financial gain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "pay dividend" trong tiếng Anh tài chính chỉ việc một công ty phân chia lợi nhuận cho các cổ đông của mình dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu. Từ "dividend" mang ý nghĩa cụ thể như khoản lợi nhuận được chia ra, thường xuất phát từ lợi nhuận ròng hàng năm của công ty. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và quy định tài chính của từng quốc gia.