Bản dịch của từ Pay dividend trong tiếng Việt

Pay dividend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay dividend(Phrase)

pˈeɪ dˈɪvɨdˌɛnd
pˈeɪ dˈɪvɨdˌɛnd
01

(Idiom) Mang lại kết quả tốt hoặc lợi ích, thường là lợi ích về tài chính; sinh lợi.

To yield favorable results or benefits especially in terms of financial gain.

产生经济利益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh