Bản dịch của từ Pay one's dues trong tiếng Việt
Pay one's dues

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay one's dues" thường được hiểu là đáp ứng yêu cầu hoặc hoàn thành nghĩa vụ trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cống hiến thời gian, công sức để đạt được thành công. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự nỗ lực cá nhân. Cách sử dụng phổ biến là trong các lĩnh vực nghề nghiệp và nghệ thuật, thể hiện quá trình học hỏi và phát triển.
Cụm từ "pay one's dues" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "pay" và danh từ "due", thực ra bắt nguồn từ tiếng Latin "dare" có nghĩa là "cho" và "debutare" có nghĩa là "xem xét". Trong lịch sử, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc hoàn thành trách nhiệm, công việc hay nghĩa vụ trước khi có được quyền lợi hay sự công nhận. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các nỗ lực và hi sinh cần thiết cho sự phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp hiện tại.
Cụm từ "pay one's dues" thường xuất hiện trong bối cảnh nói về việc nỗ lực và cống hiến trong một lĩnh vực nào đó trước khi đạt được thành công. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có tần suất thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking and Writing khi thí sinh đề cập đến kinh nghiệm cá nhân hoặc hành trình sự nghiệp. Ngoài ra, "pay one's dues" cũng thường được sử dụng trong các bài viết về phát triển bản thân, sự nghiệp hoặc trong các cuộc hội thảo về đội ngũ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận thử thách để đạt được thành tựu.
Cụm từ "pay one's dues" thường được hiểu là đáp ứng yêu cầu hoặc hoàn thành nghĩa vụ trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cống hiến thời gian, công sức để đạt được thành công. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự nỗ lực cá nhân. Cách sử dụng phổ biến là trong các lĩnh vực nghề nghiệp và nghệ thuật, thể hiện quá trình học hỏi và phát triển.
Cụm từ "pay one's dues" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "pay" và danh từ "due", thực ra bắt nguồn từ tiếng Latin "dare" có nghĩa là "cho" và "debutare" có nghĩa là "xem xét". Trong lịch sử, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc hoàn thành trách nhiệm, công việc hay nghĩa vụ trước khi có được quyền lợi hay sự công nhận. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các nỗ lực và hi sinh cần thiết cho sự phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp hiện tại.
Cụm từ "pay one's dues" thường xuất hiện trong bối cảnh nói về việc nỗ lực và cống hiến trong một lĩnh vực nào đó trước khi đạt được thành công. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có tần suất thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking and Writing khi thí sinh đề cập đến kinh nghiệm cá nhân hoặc hành trình sự nghiệp. Ngoài ra, "pay one's dues" cũng thường được sử dụng trong các bài viết về phát triển bản thân, sự nghiệp hoặc trong các cuộc hội thảo về đội ngũ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận thử thách để đạt được thành tựu.
