Bản dịch của từ Payment frequency trong tiếng Việt

Payment frequency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment frequency(Noun)

pˈeɪmənt frˈiːkwənsi
ˈpeɪmənt ˈfrikwənsi
01

Sự đều đặn trong việc thực hiện các khoản thanh toán, chẳng hạn như hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm.

The payment frequency, such as weekly, monthly, or yearly.

付款的频率,比如每周、每月或每年一次的规律性

Ví dụ
02

Các khoảng thời gian cụ thể mà các khoản thanh toán sẽ diễn ra theo kế hoạch

Specific timeframes when payments are scheduled to be made.

这是指按计划执行付款的具体时间段。

Ví dụ
03

Tần suất thanh toán trong bối cảnh các thỏa thuận hoặc giao dịch tài chính

Payment frequency in the context of agreements or financial transactions.

在金融协议或交易背景下的支付频率

Ví dụ