Bản dịch của từ Payment methods trong tiếng Việt

Payment methods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment methods(Noun)

pˈeɪmənt mˈɛθɒdz
ˈpeɪmənt ˈmɛθədz
01

Các loại giao dịch hoặc hệ thống sử dụng để thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

Different types of transactions or systems are used to pay for goods or services.

各种交易类型或系统被用来支付商品或服务的费用。

Ví dụ
02

Phương thức thực hiện thanh toán

Payment Methods

支付方式

Ví dụ
03

Một phương thức thanh toán qua thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc tiền mặt

A payment method that allows people to complete transactions using credit cards, debit cards, or cash.

这是一种支付方式,人们可以使用信用卡、借记卡或现金进行交易。

Ví dụ