Bản dịch của từ Peace of mind trong tiếng Việt

Peace of mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peace of mind(Phrase)

pˈis ˈʌv mˈaɪnd
pˈis ˈʌv mˈaɪnd
01

Cảm giác an tâm, thanh thản trong lòng — không lo lắng, mệt mỏi hay bất an; cảm thấy an toàn về mặt tinh thần và hài lòng.

A feeling of contentment tranquility and emotional security.

内心的平静和满足感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh