Bản dịch của từ Peace of mind about conformity trong tiếng Việt

Peace of mind about conformity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peace of mind about conformity(Phrase)

pˈiːs ˈɒf mˈaɪnd ˈeɪbaʊt kənfˈɔːmɪti
ˈpis ˈɑf ˈmaɪnd ˈeɪˈbaʊt kənˈfɔrməti
01

Cảm giác hài lòng và ổn định về môi trường xung quanh hoặc hoàn cảnh của mình.

A sense of contentment and stability regarding ones surroundings or circumstances

Ví dụ
02

Một trạng thái tinh thần và cảm xúc bình yên, không lo lắng, không căng thẳng.

A state of mental and emotional calmness with no anxiety worrying or stress

Ví dụ
03

Cảm giác bình yên khi chấp nhận hoặc thích nghi với các chuẩn mực hay kỳ vọng xã hội.

A feeling of tranquility when accepting or adapting to social norms or expectations

Ví dụ