Bản dịch của từ Peahen trong tiếng Việt

Peahen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peahen(Noun)

pˈihˌɛn
pˈihˌɛn
01

Một con trống công cái (gà công cái) — tức là con cái của loài công. Con công cái có màu lông nhạt hơn và đuôi ngắn hơn con công đực.

A female peafowl, which has drabber colours and a shorter tail than the male.

母孔雀,颜色较暗,尾巴比雄性短。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ