Bản dịch của từ Pearly trong tiếng Việt

Pearly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pearly(Adjective)

pˈɝli
pˈɝɹli
01

Có màu sắc hoặc ánh sáng giống như ngọc trai; lóng lánh, bóng mượt, thường có tông sáng hơi ngả tím hoặc hồng nhạt giống bề mặt của ngọc trai.

Resembling a pearl in lustre or colour.

光泽如珍珠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pearly(Noun)

pˈɝli
pˈɝɹli
01

Từ “pearly” ở đây dùng như danh từ chỉ “Pearly kings and queens” — những người thuộc truyền thống dân gian Luân Đôn (London) mặc trang phục trang trí bằng những hàng cúc trai/khuy có họa tiết hình tròn sáng bóng. Họ là biểu tượng văn hóa đường phố, thường tham gia diễu hành và gây quỹ từ thiện.

Pearly kings and queens.

珍珠王和王后

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ này ám chỉ hàm răng của một người (thường dùng cách nói trang trọng hoặc ẩn dụ, như “pearly whites” = những chiếc răng trắng bóng).

A person's teeth.

牙齿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ