Bản dịch của từ Pearly trong tiếng Việt

Pearly

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pearly (Adjective)

pˈɝli
pˈɝɹli
01

Có màu sắc hoặc ánh sáng giống như ngọc trai; lóng lánh, bóng mượt, thường có tông sáng hơi ngả tím hoặc hồng nhạt giống bề mặt của ngọc trai.

Resembling a pearl in lustre or colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pearly (Noun)

pˈɝli
pˈɝɹli
01

Từ này ám chỉ hàm răng của một người (thường dùng cách nói trang trọng hoặc ẩn dụ, như “pearly whites” = những chiếc răng trắng bóng).

A person's teeth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ