Bản dịch của từ Peat moss trong tiếng Việt
Peat moss

Peat moss (Noun)
Một loại thực vật giống rêu nhưng có cấu tạo mạch dẫn (không phải rêu thực sự). Thường gặp trong vùng đất ẩm, có thể tích tụ thành than bùn khi bị phân hủy lâu ngày.
A plant resembling moss but having a vascular system.
Peat moss (Adjective)
(tính từ) liên quan đến hoặc có đặc điểm giống than bùn; mô tả vật liệu, chất trồng hoặc môi trường có nguồn gốc từ than bùn (peat moss) — thường dùng khi nói về đất trồng, chất nền hay vật liệu giữ ẩm trong làm vườn.
Related to or characteristic of peat moss.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Peat moss, hay còn gọi là sphagnum moss, là một loại thực vật thủy sinh thường được tìm thấy trong các vùng đất ngập nước. Nó có cấu trúc sợi và khả năng giữ nước cao, làm nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc cải thiện đất và giữ ẩm cho cây trồng. Trong tiếng Anh, "peat moss" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai dạng tiếng Anh này.
Peat moss, hay còn gọi là sphagnum moss, là một loại thực vật thủy sinh thường được tìm thấy trong các vùng đất ngập nước. Nó có cấu trúc sợi và khả năng giữ nước cao, làm nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc cải thiện đất và giữ ẩm cho cây trồng. Trong tiếng Anh, "peat moss" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai dạng tiếng Anh này.
