Bản dịch của từ Ped trong tiếng Việt

Ped

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ped(Noun)

pˈɛd
pˈɛd
01

Từ lóng (thường dùng trong tiếng Anh địa phương) để chỉ một chiếc xe máy (mô tô)

(slang, MLE) A motorcycle.

Ví dụ
02

(từ lóng, hiếm) Người ấu dâm — tức người có hành vi hoặc xu hướng tình dục với trẻ em.

(slang, rare) A pedophile.

Ví dụ
03

Chân đế, bệ đặt tượng hoặc vật trang trí — phần nền nâng lên để đặt và nâng cao một vật cho dễ nhìn.

A pedestal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh