Bản dịch của từ Peeled eye trong tiếng Việt

Peeled eye

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peeled eye(Adjective)

pˈild ˈaɪ
pˈild ˈaɪ
01

Mô tả trạng thái cảnh giác, chú ý kỹ lưỡng; luôn để mắt, quan sát cẩn thận để không bỏ sót điều gì.

Watchful and alert paying close attention.

警觉,专注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh