Bản dịch của từ Penstock trong tiếng Việt

Penstock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penstock(Noun)

pˈɛnstɑk
pˈɛnstɑk
01

Một kênh hoặc ống có cửa van (cửa trượt) dùng để điều tiết hoặc dẫn dòng nước, thường thấy ở đập, cống hoặc nhà máy thủy điện.

A sluice for controlling or directing the flow of water.

控制水流的闸门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh