Bản dịch của từ Peptize trong tiếng Việt

Peptize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peptize(Verb)

pˈɛptaɪz
pˈɛptaɪz
01

Chuyển một chất keo rắn hoặc bán rắn thành dạng huyền phù hay dung dịch keo lỏng (sol) bằng phương pháp hóa học.

To convert a solid or semisolid colloid into a sol by chemical means.

将固体或半固体胶体用化学方法转化为胶体溶液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ