Bản dịch của từ Peracetic acid trong tiếng Việt
Peracetic acid
Noun [U]

Peracetic acid(Noun Uncountable)
pˌɛrəsˈɛtɪk ˈeɪsɪd
ˌpɛrəˈsɛtɪk ˈeɪˈsɪd
Ví dụ
02
Một chất oxy hóa mạnh được dùng như một chất khử trùng và tẩy uế
A strong oxidizer is used as a disinfectant and cleaning agent.
一种用作消毒剂和杀菌剂的强氧化剂
Ví dụ
