Bản dịch của từ Peracetic acid trong tiếng Việt

Peracetic acid

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peracetic acid(Noun Uncountable)

pˌɛrəsˈɛtɪk ˈeɪsɪd
ˌpɛrəˈsɛtɪk ˈeɪˈsɪd
01

Một loại axit hữu cơ có tính kháng khuẩn thường được sử dụng trong quá trình tiệt trùng

A type of organic acid with antibacterial properties commonly used in disinfection.

一种具有抗菌特性的有机酸,通常用于消毒

Ví dụ
02

Một chất oxy hóa mạnh được dùng như một chất khử trùng và tẩy uế

A strong oxidizer is used as a disinfectant and cleaning agent.

一种用作消毒剂和杀菌剂的强氧化剂

Ví dụ