Bản dịch của từ Percolated trong tiếng Việt

Percolated

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percolated(Adverb)

pɝˈkəlˌeɪtɨd
pɝˈkəlˌeɪtɨd
01

Đang ở trạng thái thấm qua hoặc đang lọc (ví dụ: chất lỏng đang thấm qua bã cà phê, nước đang thấm qua lớp đất).

In the process of percolating.

过滤中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Percolated(Verb)

pɝˈkəlˌeɪtɨd
pɝˈkəlˌeɪtɨd
01

(động từ) Thấm qua hoặc lọc dần qua một bề mặt hoặc chất có lỗ rỗng; nước hoặc chất lỏng rỉ, ngấm từng chút qua vật liệu xốp.

To filter gradually through a porous surface or substance.

逐渐渗透

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Percolated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Percolate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Percolated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Percolated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Percolates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Percolating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ