ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Performed admirably
Làm tốt công việc hoặc nhiệm vụ của mình một cách xuất sắc
Perform a task or responsibility with excellence.
出色地完成一项任务或履行职责
Để đạt được điều gì đó với tiêu chuẩn cao và hiệu quả
To achieve something with high standards and efficiency.
追求高标准高效率的目标
Thực hiện một màn trình diễn với kỹ năng hoặc thành công vượt trội
Put on a show with outstanding skill or success.
精彩地完成一场表演