pericyte
Noun
pericyte (Noun)
/pˈɛɹiəst/
/pˈɛɹiəst/
AI
Ví dụ
Pericyte giúp duy trì cấu trúc của các mạch máu trong thành phố.Pericytes help maintain the structure of capillary blood vessels in cities.
Pericyte không hoạt động tốt trong môi trường đô thị không lành mạnh như New York.Pericytes do not function well in unhealthy urban environments like New York.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pericyte là một loại tế bào nằm ở lớp mạch máu nhỏ, có vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của thành mạch, điều chỉnh dòng máu và tham gia vào quá trình phục hồi tổn thương mô. Tế bào này có khả năng chuyển đổi thành tế bào khác, đóng vai trò trong quá trình tổn thương và sửa chữa. Khái niệm pericyte phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai dạng tiếng Anh này.