Bản dịch của từ Peridium trong tiếng Việt

Peridium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peridium(Noun)

pɚˈɪdiəm
pɚˈɪdiəm
01

Lớp vỏ bên ngoài bao lấy bào túi (sporangium) hoặc phần sinh sản khác của nấm; là phần vỏ bảo vệ bên ngoài của cơ quan tạo bào tử.

The outer skin of a sporangium or other fruiting body of a fungus.

真菌的外皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ