Bản dịch của từ Peridium trong tiếng Việt
Peridium

Peridium (Noun)
Lớp vỏ bên ngoài bao lấy bào túi (sporangium) hoặc phần sinh sản khác của nấm; là phần vỏ bảo vệ bên ngoài của cơ quan tạo bào tử.
The outer skin of a sporangium or other fruiting body of a fungus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Peridium là một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ lớp vỏ ngoài của một số loại nấm, đặc biệt là thuộc nhóm nấm phát triển từ trứng hoặc nấm túi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả cấu trúc bảo vệ cho bào tử bên trong. Trong khi đó, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau ở các cộng đồng khoa học khác nhau.
Peridium là một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ lớp vỏ ngoài của một số loại nấm, đặc biệt là thuộc nhóm nấm phát triển từ trứng hoặc nấm túi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả cấu trúc bảo vệ cho bào tử bên trong. Trong khi đó, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau ở các cộng đồng khoa học khác nhau.
