Bản dịch của từ Fruiting trong tiếng Việt

Fruiting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruiting(Verb)

fɹˈuɾɪŋ
fɹˈuɾɪŋ
01

(dạng -ing của động từ) đang ra quả, đang trổ quả hoặc đang cho quả (cây hoặc thực vật bắt đầu xuất hiện và chín các quả).

Gerund or present participle: bearing fruit.

Ví dụ

Fruiting(Noun)

fɹˈuɾɪŋ
fɹˈuɾɪŋ
01

Quá trình cây ra và phát triển quả; giai đoạn cây/hoa hình thành, lớn lên và chín thành quả.

The development of fruit on a plant or tree.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ