fruiting
fruiting (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình cây ra và phát triển quả; giai đoạn cây/hoa hình thành, lớn lên và chín thành quả.
Quá trình cây ra và phát triển quả; giai đoạn cây/hoa hình thành, lớn lên và chín thành quả.
the development of fruit on a plant or tree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fruiting (Verb)
Nghĩa 01 · (dạng -ing của động từ) đang ra quả, đang trổ quả hoặc đang cho quả (cây hoặc thực vật bắt đầu xuất hiện và chín các quả).
(dạng -ing của động từ) đang ra quả, đang trổ quả hoặc đang cho quả (cây hoặc thực vật bắt đầu xuất hiện và chín các quả).
gerund or present participle: bearing fruit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Fruiting” là một thuật ngữ trong sinh học chỉ quá trình cây cối sản xuất quả. Quá trình này diễn ra sau giai đoạn ra hoa và thường gắn liền với sự phát triển của hạt trong quả. Trong tiếng Anh, "fruiting" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự phân biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách dùng. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các nghiên cứu về sinh thái học và nông nghiệp.