Bản dịch của từ Periodic crisis trong tiếng Việt

Periodic crisis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic crisis(Noun)

pˌiərɪˈɒdɪk krˈiːsɪs
ˌpɪriˈɑdɪk ˈkrisɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ