periodontics
periodontics (Noun)
Nghĩa 01
Chuyên ngành nha khoa chuyên điều trị và chăm sóc các mô xung quanh và nâng đỡ răng (như nướu, xương ổ răng và dây chằng quanh răng).
The branch of dentistry concerned with the structures surrounding and supporting the teeth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của periodontics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
periodontics | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Periodontics là một chuyên ngành trong nha khoa nghiên cứu và điều trị các bệnh lý liên quan đến tổ chức quanh răng, bao gồm nướu và xương hàm. Chuyên ngành này tập trung vào việc phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các vấn đề như viêm nướu và viêm nha chu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "periodontics" có cách phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong một số khu vực. Sử dụng thuật ngữ này thường gặp trong cả bối cảnh chuyên môn và giáo dục liên quan đến chăm sóc sức khỏe răng miệng.