Bản dịch của từ Periodontics trong tiếng Việt

Periodontics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodontics(Noun)

pɛɹiədˈɑntɪks
pɛɹiədˈɑntɪks
01

Ngành nha khoa liên quan đến các cấu trúc xung quanh và nâng đỡ răng.

The branch of dentistry concerned with the structures surrounding and supporting the teeth.

Ví dụ

Dạng danh từ của Periodontics (Noun)

SingularPlural

Periodontics

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ