Bản dịch của từ Perissodactyl trong tiếng Việt

Perissodactyl

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perissodactyl(Adjective)

pəɹɪsoʊdˈæktl
pəɹɪsoʊdˈæktl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến lớp động vật móng guốc lẻ (perissodactyls) — tức các loài thú có số ngón chân lẻ như ngựa, tê giác, lợn vòi (tapir).

Relating to or denoting perissodactyls.

奇蹄类动物的相关

Ví dụ

Perissodactyl(Noun)

pəɹɪsoʊdˈæktl
pəɹɪsoʊdˈæktl
01

Một loài động vật có vú thuộc bộ Perissodactyla, tức là các loài thú móng guốc lẻ (có số ngón chân lẻ) như ngựa, tê giác, lừa.

A mammal of the order Perissodactyla such as a horse or rhinoceros.

单趾动物,指如马或犀牛等的哺乳动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh