permissibility
permissibility (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể được cho phép; hợp lệ để chấp nhận hoặc cho phép.
Có thể được cho phép; hợp lệ để chấp nhận hoặc cho phép.
able to be allowed or permitted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
permissibility (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chấp nhận được theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc quy định chính thức; mức độ mà một hành động, vật hay ý tưởng được phép hoặc được coi là hợp lệ theo luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
Tính chấp nhận được theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc quy định chính thức; mức độ mà một hành động, vật hay ý tưởng được phép hoặc được coi là hợp lệ theo luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
the quality of being acceptable according to official rules or standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "permissibility" chỉ mức độ chấp nhận hoặc cho phép hành động nào đó trong một bối cảnh nhất định. Từ này xuất phát từ động từ "permit" (cho phép) và thường được sử dụng trong lĩnh vực đạo đức, pháp luật và xã hội học. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Permissibility" thường chỉ khả năng hoặc quyền được cho phép mà không nhất thiết đồng nghĩa với sự khuyến khích hay ngược lại.