Bản dịch của từ Permitted loss trong tiếng Việt

Permitted loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permitted loss(Noun)

pˈɜːmɪtɪd lˈɒs
pɝˈmɪtɪd ˈɫɔs
01

Một khoản lỗ được chấp nhận hoặc cho phép theo các quy định hoặc hướng dẫn nhất định

An acceptable or permitted loss according to specific guidelines or regulations.

在特定规则或准则下被允许或认可的损失

Ví dụ
02

Một loại mất mát không dẫn đến hình phạt hoặc hậu quả

A type of loss that doesn't result in punishment or consequences

一种不会导致惩罚或后果的损失类型

Ví dụ
03

Mức thiệt hại có thể chấp nhận được trong phạm vi của một thỏa thuận hoặc hợp đồng

The amount of loss that can be tolerated within the bounds of an agreement or contract.

在一份协议或合同约定的范围内,损失金额是可以接受的。

Ví dụ