Bản dịch của từ Pernickety trong tiếng Việt

Pernickety

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pernickety(Adjective)

pəɹnˈɪkɪti
pəɹnˈɪkɪti
01

Quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt, cầu kỳ kiểu hay kén chọn và khó tính về những điều vụn vặt.

Placing too much emphasis on trivial or minor details fussy.

过于注重琐事的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Pernickety (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pernickety

Sự khéo léo

More pernickety

Khéo léo hơn

Most pernickety

Đẹp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh