Bản dịch của từ Perpetual gloom trong tiếng Việt

Perpetual gloom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpetual gloom(Phrase)

pəpˈɛtʃuːəl ɡlˈuːm
pɝˈpɛtʃuəɫ ˈɡɫum
01

Cảm giác tuyệt vọng kéo dài không nguôi

A sense of hopelessness lingering

一种无望的感觉持续着

Ví dụ
02

Cảm giác u tối hoặc khổ đau kéo dài hoặc liên tục trong suốt cuộc đời

A lingering feeling of gloom or sorrow that lasts a lifetime.

一种阴郁或苦涩的感觉伴随一生。

Ví dụ
03

Mối quan hệ bất an kéo dài trong trạng thái buồn rầu hoặc tuyệt vọng không dứt

A state of sadness or hopelessness that lasts without end.

一种无法终结的持续悲伤或绝望状态

Ví dụ