perseveres
perseveres (Verb)
Nghĩa 01 · Để duy trì một mục đích bất chấp khó khăn.
Để duy trì một mục đích bất chấp khó khăn.
To maintain a purpose despite difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kiên trì thực hiện bất cứ điều gì đã đảm nhận.
Kiên trì thực hiện bất cứ điều gì đã đảm nhận.
To persist in anything undertaken.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tiếp tục một hành động ngay cả khi gặp khó khăn hoặc có rất ít hoặc không có triển vọng thành công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perseveres (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | persevere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | persevered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | persevered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perseveres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | persevering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Perseveres" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "perseverare", mang nghĩa kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bền bỉ trong việc theo đuổi mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm "perseveres" là thống nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hoá có thể ảnh hưởng đến tần suất và cách thức mà từ này được áp dụng.