perspiring
perspiring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perspiring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perspire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perspired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perspired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perspires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perspiring |
perspiring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perspiring" (động từ) có nghĩa là quá trình tiết mồ hôi từ cơ thể, thường xảy ra khi nhiệt độ cơ thể tăng lên do hoạt động thể chất hoặc môi trường nóng. Trong tiếng Anh, "perspiring" có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ nhưng ở Anh, thuật ngữ "sweating" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở mức độ formal của từ ngữ, "perspiring" thường mang sắc thái trang trọng hơn.