Bản dịch của từ Perspiring trong tiếng Việt

Perspiring

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perspiring(Verb)

pɚspˈaɪɹɪŋ
pɚspˈaɪɹɪŋ
01

Chảy mồ hôi nhiều; tiết mồ hôi một cách tự do hoặc quá mức do nóng, vận động hoặc lo lắng.

To sweat freely or profusely.

出汗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Perspiring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Perspire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Perspired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Perspired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Perspires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Perspiring

Perspiring(Adjective)

pɚspˈaɪɹɪŋ
pɚspˈaɪɹɪŋ
01

Có mồ hôi, đang toát mồ hôi hoặc dễ ra mồ hôi; da/ cơ thể đang tiết mồ hôi.

Producing or exuding sweat.

出汗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ