Bản dịch của từ Exuding trong tiếng Việt
Exuding

Exuding(Verb)
Dạng động từ của Exuding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Exude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Exuded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Exuded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Exudes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Exuding |
Exuding(Adjective)
Tỏa ra, phát ra một cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh mẽ; làm cho người khác cảm nhận rõ một đặc điểm nào đó (ví dụ: tự tin, quyến rũ, thân thiện).
Emitting or radiating a strong feeling or impression.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exuding" mang nghĩa là phát ra, tỏa ra một cách mạnh mẽ và rõ ràng, thường dùng để miêu tả sự thể hiện rõ rệt của cảm xúc hoặc tính chất nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "exuding" thường được áp dụng để chỉ sự diễn đạt tích cực, như sự tự tin hay sức hấp dẫn, tạo nên sự hàm ý mạnh mẽ trong giao tiếp.
Từ "exuding" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exudare", trong đó "ex-" mang nghĩa "ra ngoài" và "hudare" có nghĩa là "chảy". Về mặt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ hành động chảy ra hoặc tỏa ra chất lỏng hoặc mùi hương từ một vật thể. Hiện nay, "exuding" không chỉ mô tả các hiện tượng vật lý mà còn biểu thị sự thể hiện cảm xúc hoặc đặc tính một cách mạnh mẽ, phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa từ việc mô tả các hiện tượng tự nhiên sang các khía cạnh trừu tượng hơn.
Từ "exuding" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS - Nghe, Nói, Đọc và Viết - với tần suất thấp đến trung bình. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh mô tả nhân vật hoặc không gian. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong văn viết mô tả nghệ thuật, thiên nhiên, hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm trạng con người.
Họ từ
Từ "exuding" mang nghĩa là phát ra, tỏa ra một cách mạnh mẽ và rõ ràng, thường dùng để miêu tả sự thể hiện rõ rệt của cảm xúc hoặc tính chất nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "exuding" thường được áp dụng để chỉ sự diễn đạt tích cực, như sự tự tin hay sức hấp dẫn, tạo nên sự hàm ý mạnh mẽ trong giao tiếp.
Từ "exuding" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exudare", trong đó "ex-" mang nghĩa "ra ngoài" và "hudare" có nghĩa là "chảy". Về mặt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ hành động chảy ra hoặc tỏa ra chất lỏng hoặc mùi hương từ một vật thể. Hiện nay, "exuding" không chỉ mô tả các hiện tượng vật lý mà còn biểu thị sự thể hiện cảm xúc hoặc đặc tính một cách mạnh mẽ, phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa từ việc mô tả các hiện tượng tự nhiên sang các khía cạnh trừu tượng hơn.
Từ "exuding" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS - Nghe, Nói, Đọc và Viết - với tần suất thấp đến trung bình. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh mô tả nhân vật hoặc không gian. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong văn viết mô tả nghệ thuật, thiên nhiên, hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm trạng con người.
